社会关怀[shè huì guān huái] [社 会 关 怀]Lưu từKhácchăm sóc xã hộiChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể关guānải núi怀huáivòng tayTừ cùng chữ:社会shè huìHSK 3xã hội关怀guān huáiHSK 5chăm sóc社区shè qūHSK 5cộng đồng胸怀xiōng huáiHSK 6tấm lòng情怀qíng huáiHSK 8tâm tư满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòng社交shè jiāoHSK 8tương tác社团shè tuánHSK 8hiệp hội社论shè lùnHSK 8bài xã luậnXem thêm (2)