社会等级[shè huì děng jí] [社 会 等 级]Lưu từKhácđịa vị xã hội; giai cấp; tầng lớpChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể等děngđợi级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)社会shè huìHSK 3xã hội超级chāo jíHSK 3siêu-上级shàng jíHSK 5cấp trên社区shè qūHSK 5cộng đồngXem thêm (3)