社会阶层[shè huì jiē céng] [社 会 阶 层]Lưu từKhácgiai cấp xã hộiChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể阶jiēcấp bậc hoặc bước层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:社会shè huìHSK 3xã hội社区shè qūHSK 5cộng đồng高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt社交shè jiāoHSK 8tương tác社团shè tuánHSK 8hiệp hội社论shè lùnHSK 8bài xã luận阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hộiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:阶级jiē jíHSK 8giai cấp xã hội