祝允明[zhù yǔn míng] [祝 允 明]Lưu từKhácChu Vận Minh (1460-1526), nhà thư pháp triều MinhChữ trong từ祝zhùchúc允yǔncông bằng明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng祝福zhù fúHSK 4lời chúc透明tòu míngHSK 4trong suốtXem thêm (3)