神圣罗马帝国[shén shèng luó mǎ dì guó] [神 圣 罗 马 帝 国]Lưu từKhácĐế quốc La Mã Thần thánh (lịch sử)Chữ trong từ神shénthần圣shèngthánh罗luóvải mùng马mǎngựa帝dìhoàng đế国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyếtXem thêm (3)