神志不清[shén zhì bù qīng] [神 志 BẤT 清]Lưu từKhácbị mê sảng; bị rối loạn tinh thầnChữ trong từ神shénthần志zhìký hiệu不bùBẤTkhông清qīng(nước, v.v.) trongTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)神仙shén xiānHSK 8thần tiên神圣shén shèngHSK 8thiêng liêngXem thêm (2)