神志昏迷[shén zhì hūn mí] [神 志 昏 迷]Lưu từKháctrong trạng thái mê sảngChữ trong từ神shénthần志zhìký hiệu昏hūnmê muội迷mílàm bối rốiTừ cùng chữ:歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phim神色shén sèHSK 6biểu cảmXem thêm (3)