神经痛[shén jīng tòng] [神 经 痛]Lưu từKhácđau thần kinh (y học)Chữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển痛tòngđauTừ ghép:坐骨神经痛zuò gǔ shén jīng tòngđau thần kinh tọaTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh疼痛téng tòngHSK 6đau神色shén sèHSK 6biểu cảm悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổXem thêm (3)