神经管[shén jīng guǎn] [神 经 管]Lưu từKhácống thần kinh (phôi học)Chữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinhXem thêm (3)