神舟电脑[shén zhōu diàn nǎo] [神 舟 电 脑]Lưu từKhácHasee (nhà sản xuất máy tính)Chữ trong từ神shénthần舟zhōuthuyền电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết大脑dà nǎoHSK 5não神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảmXem thêm (3)