神道[shén dào] [神 道]Lưu từKhácThần đạo (tôn giáo Nhật Bản)Chữ trong từ神shénthần道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ ghép:神道教shén dào jiàoThần đạo神神道道shén shen dào dàokỳ lạTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết街道jiē dàoHSK 4đường phố神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻXem thêm (3)