神神道道[shén shen dào dào] [神 神 道 道]Lưu từKháckỳ lạ; bí ẩn; bất thườngChữ trong từ神shénthần神shénthần道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết街道jiē dàoHSK 4đường phố神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ离奇lí qíHSK 8kỳ lạ奇qíkỳ lạ乖僻guāi pìkỳ lạ可怪kě guàikỳ lạ奇异qí yìkỳ lạ奇绝qí juékỳ lạ奇诡qí guǐkỳ lạXem thêm (3)