福利院[fú lì yuàn] [福 利 院]Lưu từKháccơ quan phúc lợiChữ trong từ福fúphúc利lìsắc bén院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án福利fú lìHSK 5lợi ích vật chất国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)福气fú qiHSK 7vận mayXem thêm (3)