离奇有趣[lí qí yǒu qù] [离 奇 HỮU 趣]Lưu từKháclạ lùng thú vịChữ trong từ离lírời khỏi奇qíkỳ lạ有yǒuHỮUcó趣qùthú vịTừ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi离婚lí hūnHSK 3ly hôn乐趣lè qùHSK 4thích thú兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)有趣yǒu qùHSK 4thú vị感兴趣gǎn xìng qùHSK 4cảm thấy hứng thú离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời风趣fēng qùHSK 7duyên dáng离奇lí qíHSK 8kỳ lạXem thêm (2)