离家出走[lí jiā chū zǒu] [离 GIA 出 走]Lưu từKhácrời khỏi nhà (để sống nơi khác)Chữ trong từ离lírời khỏi家jiāGIAnhà出chūđi ra走zǒuđiTừ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi离婚lí hūnHSK 3ly hôn离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo离奇lí qíHSK 8kỳ lạ离职lí zhíHSK 8rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)Xem thêm (2)