离心分离机[lí xīn fēn lí jī] [离 心 分 离 机]Lưu từKhácmáy ly tâmChữ trong từ离lírời khỏi心xīntim分fēnphút离lírời khỏi机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))离开lí kāiHSK 2rời khỏi洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:离心机lí xīn jīmáy ly tâm