秀雅[xiù yǎ] [秀 雅]Lưu từKháctinh tế; có guChữ trong từ秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tế雅yǎtao nhãTừ cùng chữ:高雅gāo yǎHSK 7tao nhã优雅yōu yǎHSK 9duyên dáng文雅wén yǎHSK 9tao nhã秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp秀美xiù měiHSK 9tươi đẹpTừ cận nghĩa:细致xì zhìHSK 4tinh tế微妙wēi miàoHSK 9tinh tế城府chéng fǔtinh tế精微jīng wēitinh tế精深jīng shēntinh tế纤巧xiān qiǎotinh tế纤美xiān měitinh tế致密zhì mìtinh tế