纤巧[xiān qiǎo] [纤 巧]Lưu từKháctinh tế; duyên dángChữ trong từ纤xiānmịn巧qiǎomột cách tình cờTừ cùng chữ:技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)凑巧còu qiǎoHSK 7một cách tình cờ恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo碰巧pèng qiǎoHSK 8tình cờ纤维xiān wéiHSK 9chất xơ心灵手巧xīn líng shǒu qiǎoHSK 9khéo léoTừ cận nghĩa:细致xì zhìHSK 4tinh tế微妙wēi miàoHSK 9tinh tế城府chéng fǔtinh tế秀雅xiù yǎtinh tế精微jīng wēitinh tế精深jīng shēntinh tế纤美xiān měitinh tế致密zhì mìtinh tế