精微[jīng wēi] [精 微]Lưu từKháctinh tế; sâu sắcChữ trong từ精jīngtinh nhuệ微wēinhỏ béTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng稍微shāo wēiHSK 5một chút精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo略微lu:è wēiHSK 7một chút精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:细致xì zhìHSK 4tinh tế微妙wēi miàoHSK 9tinh tế城府chéng fǔtinh tế秀雅xiù yǎtinh tế精深jīng shēntinh tế纤巧xiān qiǎotinh tế纤美xiān měitinh tế致密zhì mìtinh tế