致密[zhì mì] [致 密]Lưu từKháctinh tế; dày đặc; nhỏ gọnChữ trong từ致zhìgửi密mìbí mậtTừ cùng chữ:亲密qīn mìHSK 4thân mật保密bǎo mìHSK 4giữ bí mật秘密mì mìHSK 4bí mật紧密jǐn mìHSK 4gần gũi không tách rời精密jīng mìHSK 6chính xác机密jī mìHSK 7bí mật稠密chóu mìHSK 7dày đặc茂密mào mìHSK 8rậm rạp (sự phát triển của thực vật)严密yán mìHSK 9nghiêm ngặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:细致xì zhìHSK 4tinh tế微妙wēi miàoHSK 9tinh tế城府chéng fǔtinh tế秀雅xiù yǎtinh tế精微jīng wēitinh tế精深jīng shēntinh tế纤巧xiān qiǎotinh tế纤美xiān měitinh tế