私人钥匙[sī rén yào shi] [私 NHÂN 钥 匙]Lưu từKháckhóa riêng (trong mã hóa)Chữ trong từ私sīcá nhân人rénNHÂNngười钥yuèchìa khóa匙chícái thìaTừ cùng chữ:私人sī rénHSK 5riêng tư私下sī xiàHSK 9riêng tư私事sī shìHSK 9việc cá nhân私有sī yǒuHSK 9riêng tư私立sī lìHSK 9tư nhân (công ty, trường học, v.v.)私自sī zìHSK 9tự ý私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân钥匙yào shiHSK 9chìa khóa私家车sī jiā chēHSK 9xe riêngXem thêm (1)