私募基金[sī mù jī jīn] [私 募 基 金]Lưu từKhácquỹ đầu tư tư nhân; quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)Chữ trong từ私sīcá nhân募mùquyên góp基jī(hình thức kết hợp) cơ sở金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc私人sī rénHSK 5riêng tưXem thêm (3)