私定终身[sī dìng zhōng shēn] [私 定 终 身]Lưu từKháchẹn ước kết hôn mà không có sự chấp thuận của cha mẹChữ trong từ私sīcá nhân定dìngcố định终zhōngkết thúc身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân私人sī rénHSK 5riêng tư终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)本身běn shēnHSK 6bản thânXem thêm (3)