种族清除[zhǒng zú qīng chú] [种 族 清 除]Lưu từKhácthanh lọc sắc tộcChữ trong từ种zhǒnghạt族zúdân tộc清qīng(nước, v.v.) trong除chúloại bỏTừ cùng chữ:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại拆除chāi chúHSK 5phá dỡ排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại废除fèi chúHSK 7bãi bỏXem thêm (3)