科学实验
[kē xué shí yàn] [科 HỌC 实 验]
thí nghiệm khoa học
科学实验展现了许多奇妙的现象。
kē xué shí yàn zhǎn xiàn le xǔ duō qí miào de xiàn xiàng.Thí nghiệm khoa học đã cho thấy nhiều hiện tượng kỳ diệu.
科学实验中先加热再冷却。
kē xué shí yàn zhōng xiān jiā rè zài lěng què.Trong thí nghiệm khoa học, đầu tiên đun nóng rồi làm nguội.
他的猜测最终得到了科学实验的证实。
tā de cāi cè zuì zhōng dé dào le kē xué shí yàn de zhèng shí.Sự phỏng đoán của anh ấy cuối cùng đã được thí nghiệm khoa học chứng thực.