科研样机[kē yán yàng jī] [科 研 样 机]Lưu từKhácnguyên mẫu nghiên cứuChữ trong từ科kēngành học研yánnghiền样yàngcách机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))科学kē xuéHSK 2khoa học洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)