秘密警察[mì mì jǐng chá] [秘 密 警 察]Lưu từKháccảnh sát mậtChữ trong từ秘mìbí mật密mìbí mật警jǐngbáo động察chákiểm traTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát秘书mì shūHSK 4thư ký秘密mì mìHSK 4bí mật考察kǎo cháHSK 4kiểm tra秘书长mì shū zhǎngHSK 6tổng thư ký检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát监察jiān cháHSK 8giám sát秘方mì fāngHSK 8công thức bí mậtXem thêm (3)