积久[jī jiǔ] [积 久]Lưu từKháctích lũy theo thời gianChữ trong từ积jītích lũy久jiǔthời gian (dài)Từ cùng chữ:不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)多久duō jiǔHSK 2bao lâu好久hǎo jiǔHSK 2một khoảng thời gian khá lâu积极jī jíHSK 3chủ động积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực积累jī lěiHSK 4tích lũy长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dài持久chí jiǔHSK 7kéo dài积淀jī diànHSK 7lắng đọng tích tụ qua thời gianXem thêm (3)Từ cận nghĩa:积累性jī lěi xìngtích lũy theo thời gian