积累性[jī lěi xìng] [积 累 性]Lưu từKháctích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũyChữ trong từ积jītích lũy累lèimệt性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极jī jíHSK 3chủ động积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực积累jī lěiHSK 4tích lũy女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:积久jī jiǔtích lũy theo thời gian