积体电路[jī tǐ diàn lù] [积 体 电 路]Lưu từKhácmạch tích hợp (Đài Loan)Chữ trong từ积jītích lũy体tǐcơ thể电diànsét路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường积极jī jíHSK 3chủ động铁路tiě lùHSK 3đường sắt积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốcXem thêm (3)