积贮[jī zhù] [积 贮]Lưu từKhácdự trữChữ trong từ积jītích lũy贮zhùlưu trữTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực积累jī lěiHSK 4tích lũy积淀jī diànHSK 7lắng đọng tích tụ qua thời gian积蓄jī xùHSK 7tiết kiệmTừ cận nghĩa:储存chǔ cúnHSK 6dự trữ储备chǔ bèiHSK 7dự trữ备用bèi yòngHSK 7dự trữ存量cún liàngdự trữ储备金chǔ bèi jīndự trữ (ngân hàng)