移植手术
[yí zhí shǒu shù] [移 植 手 术]
phẫu thuật cấy ghép (cơ quan)
医生成功为病人完成了器官移植手术。
yī shēng chéng gōng wèi bìng rén wán chéng le qì guān yí zhí shǒu shù.Bác sĩ đã thực hiện thành công ca phẫu thuật cấy ghép nội tạng cho bệnh nhân.
[yí zhí shǒu shù] [移 植 手 术]
phẫu thuật cấy ghép (cơ quan)
医生成功为病人完成了器官移植手术。
yī shēng chéng gōng wèi bìng rén wán chéng le qì guān yí zhí shǒu shù.Bác sĩ đã thực hiện thành công ca phẫu thuật cấy ghép nội tạng cho bệnh nhân.