移民工[yí mín gōng] [移 民 工]Lưu từKháccông nhân di cưChữ trong từ移yídi chuyển民mín(hình thức kết hợp) người dân工gōngcông việcTừ cùng chữ:打工dǎ gōngHSK 2làm thuê人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công员工yuán gōngHSK 3nhân viên职工zhí gōngHSK 3nhân viên手工shǒu gōngHSK 4thủ công移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư分工fēn gōngHSK 6phân chia công việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…