移民者[yí mín zhě] [移 民 者]Lưu từKhácngười di cư; nhập cưChữ trong từ移yídi chuyển民mín(hình thức kết hợp) người dân者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:侨qiáongười di cư