程序性
[chéng xù xìng] [程 序 性]
tính chương trình
所以我们必须把司法管辖权的冲突与程序性合作拆开来谈。
suǒ yǐ wǒ men bì xū bǎ sī fǎ guǎn xiá quán de chōng tū yǔ chéng xù xìng hé zuò chāi kāi lái tán.Cho nên chúng ta phải tách rời xung đột thẩm quyền tư pháp và sự hợp tác mang tính thủ tục ra để đàm phán.
Trong bài: Đàm phán hiệp định phá sản thương mại xuyên biên giới · 无论如何