程序设计[chéng xù shè jì] [程 序 设 计]Lưu từKháclập trình máy tínhChữ trong từ程chéngquy tắc序xùthứ tự设shèthiết lập计jìtính toánTừ cùng chữ:程度chéng dùHSK 3mức độ设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán程序chéng xùHSK 4quy trình统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng合计hé jìHSK 7cộng tổngXem thêm (3)