空气取样[kōng qì qǔ yàng] [空 气 取 样]Lưu từKháclấy mẫu không khíChữ trong từ空kōngkhông trung气qìkhí取qǔlấy样yàngcáchTừ ghép:空气取样器kōng qì qǔ yàng qìthiết bị lấy mẫu không khíTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào空气kōng qìHSK 2không khí这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?空儿kòng rHSK 3thời gian rảnhXem thêm (3)