空气污染
[kōng qì wū rǎn] [空 气 污 染]
ô nhiễm không khí
唉,下班时间的路上堵车太严重了,空气污染也厉害。
ài, xià bān shí jiān de lù shang dǔ chē tài yán zhòng le, kōng qì wū rǎn yě lì hài.Ôi, đường giờ tan tầm tắc xe nghiêm trọng quá, ô nhiễm không khí cũng nặng.
Trong bài: Khuyến khích đi giao thông công cộng利用氢能源有助于减少空气污染。
lì yòng qīng néng yuán yǒu zhù yú jiǎn shǎo kōng qì wū rǎn.Sử dụng năng lượng hydro giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí.
绿色出行有助于减少城市空气污染。
lǜ sè chū xíng yǒu zhù yú jiǎn shǎo chéng shì kōng qì wū rǎn.Đi lại xanh giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí thành phố.