大气污染[dà qì wū rǎn] [ĐẠI 气 污 染]Lưu từKhácô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyểnChữ trong từ大dàĐẠIto气qìkhí污wūbẩn染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空气污染kōng qì wū rǎnô nhiễm không khíVí dụ trong bài học大家都很担忧目前的大气污染问题。dà jiā dōu hěn dān yōu mù qián de dà qì wū rǎn wèn tí.Mọi người đều rất lo quan ngại về vấn đề ô nhiễm không khí hiện tại.