空间探测[kōng jiān tàn cè] [空 间 探 测]Lưu từKhácthám hiểm không gianChữ trong từ空kōngkhông trung间jiāngian探tànnhoài测cèkhảo sátTừ ghép:空间探测器kōng jiān tàn cè qìtàu thăm dò không gianTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí检测jiǎn cèHSK 4phát hiện空间kōng jiānHSK 4không gian预测yù cèHSK 4dự báo猜测cāi cèHSK 5đoán空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:太空探索tài kōng tàn suǒthám hiểm không gian