太空探索[tài kōng tàn suǒ] [太 空 探 索]Lưu từKhácthám hiểm không gianChữ trong từ太tàiquá空kōngkhông trung探tànnhoài索suǒtìm kiếmTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ搜索sōu suǒHSK 5tìm kiếm (một địa điểm)线索xiàn suǒHSK 5manh mối探索tàn suǒHSK 6khám phá太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời导火索dǎo huǒ suǒHSK 7ngòi nổ (cho chất nổ)不假思索bù jiǎ sī suǒHSK 7(thành ngữ) hành động không cần suy nghĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空间探测kōng jiān tàn cèthám hiểm không gian