突发奇想[tū fā qí xiǎng] [突 发 奇 想]Lưu từKhácđột nhiên nảy ra ý tưởng (thành ngữ); đột nhiên có cảm hứng làm gì đóChữ trong từ突tūlao ra发fāgửi đi奇qíkỳ lạ想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ突出tū chūHSK 3nổi bật突然tū ránHSK 3đột ngột梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng突破tū pòHSK 5đột phá联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượngXem thêm (3)