突变理论[tū biàn lǐ lùn] [突 变 理 论]Lưu từKhác(toán học) lý thuyết tai biếnChữ trong từ突tūlao ra变biànthay đổi理lǐđể ý论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết突出tū chūHSK 3nổi bật突然tū ránHSK 3đột ngột争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luậnXem thêm (3)