突尼斯市[tū ní sī shì] [突 尼 斯 市]Lưu từKhácTunis, thủ đô của TunisiaChữ trong từ突tūlao ra尼níni cô (nữ tu Phật giáo)斯sīSlovakia市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố突出tū chūHSK 3nổi bật突然tū ránHSK 3đột ngột突破tū pòHSK 5đột phá上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêmXem thêm (3)