立体声[lì tǐ shēng] [立 体 声]Lưu từKhácâm thanh lập thểChữ trong từ立lìđứng体tǐcơ thể声shēngâm thanhTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát立刻lì kèHSK 3ngay lập tức立即lì jíHSK 4ngay lập tức相声xiàng shengHSK 5tướng thanh立场lì chǎngHSK 5lập trường铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông响声xiǎng shēngHSK 6tiếng độngXem thêm (3)