立体派[lì tǐ pài] [立 体 派]Lưu từKhácChủ nghĩa Lập thểChữ trong từ立lìđứng体tǐcơ thể派pàicửTừ cùng chữ:立刻lì kèHSK 3ngay lập tức立即lì jíHSK 4ngay lập tức立场lì chǎngHSK 5lập trường气派qì pàiHSK 8ấn tượng立体lì tǐHSK 8ba chiều立功lì gōngHSK 8lập công立方lì fāngHSK 8hình lập phương (toán học)立足lì zúHSK 8đứng立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượtXem thêm (1)