立体角[lì tǐ jiǎo] [立 体 角]Lưu từKhácgóc khốiChữ trong từ立lìđứng体tǐcơ thể角jiǎogócTừ cùng chữ:立刻lì kèHSK 3ngay lập tức立即lì jíHSK 4ngay lập tức立场lì chǎngHSK 5lập trường主角zhǔ juéHSK 6vai chính三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác棱角léng jiǎoHSK 8cạnh và góc立体lì tǐHSK 8ba chiều立功lì gōngHSK 8lập công立方lì fāngHSK 8hình lập phương (toán học)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:多面角duō miàn jiǎogóc khối