站管理[zhàn guǎn lǐ] [站 管 理]Lưu từKhácquản lý trạmChữ trong từ站zhàntrạm管guǎnchăm sóc理lǐđể ýTừ cùng chữ:站住zhàn zhùHSK 2đứng lại经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữaXem thêm (3)