竞业条款[jìng yè tiáo kuǎn] [竞 业 条 款]Lưu từKhácđiều khoản không cạnh tranh (luật)Chữ trong từ竞jìngcạnh tranh业yèngành kinh doanh条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con款kuǎnmụcTừ cùng chữ:存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiềnXem thêm (3)