竞争模式[jìng zhēng mó shì] [竞 争 模 式]Lưu từKhácmô hình cạnh tranhChữ trong từ竞jìngcạnh tranh争zhēngcố gắng giành模móbắt chước式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạcXem thêm (3)